Đồ ăn và thức uống
Tiếng Trung phồn thể cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Traditional Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 2
- 麵包 n.: bánh mì
- 水 n.: nước
- 牛奶 n.: sữa bò
- 咖啡 n.: cà phê
- 蘋果 n.: táo
- 雞蛋 n.: trứng gà
- 米飯 n.: cơm
- 魚 n.: cá
- 茶 n.: trà
- 橘子 n.: quýt