Ở nhà
Tiếng Trung phồn thể cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Traditional Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 1
- 家 n.: nhà; gia đình
- 廚房 n.: nhà bếp
- 桌子 n.: cái bàn
- 椅子 n.: cái ghế
- 床 n.: giường
- 門 n.: cửa; cổng
- 窗戶 n.: cửa sổ
- 浴室 n.: phòng tắm
- 沙發 n.: ghế sô pha
- 房間 n.: phòng