Đồ ăn và thức uống
Tiếng Ả Rập cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Arabic · Chính tả từ vựng · Bài 2
- خبز n., v.: bánh mì
- ماء n.: nước
- حليب n.: sữa
- قهوة n.: cà phê
- تفاحة n.: quả táo
- جبن n.: phô mai
- بيضة n.: quả trứng
- أرز n.: gạo
- سمك n.: cá
- برتقال n.: cam