Đồ ăn và thức uống
Tiếng Hy Lạp cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Greek · Chính tả từ vựng · Bài 2
- ψωμί n.: bánh mì
- νερό n.: nước
- γάλα n.: sữa
- καφές n.: cà phê
- μήλο n.: quả táo
- τυρί n.: phô mai
- αυγό n.: trứng
- ρύζι n.: gạo
- ψάρι n.: cá
- πορτοκάλι n.: quả cam