Đồ ăn và thức uống
Tiếng Nga cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Russian · Chính tả từ vựng · Bài 2
- хлеб n.: bánh mì
- вода n.: nước
- молоко n.: sữa
- кофе n.: cà phê
- яблоко n.: quả táo
- сыр n.: phô mai
- яйцо n.: trứng
- рис n.: gạo
- рыба n.: cá
- апельсин n.: quả cam