Ở nhà
Tiếng Nga cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Russian · Chính tả từ vựng · Bài 1
- дом n.: nhà
- кухня n.: nhà bếp; ẩm thực
- стол n.: bàn
- стул n.: ghế
- кровать n.: giường
- дверь n.: cửa
- окно n.: cửa sổ
- ванная n., adj.: phòng tắm
- диван n.: ghế sofa
- лампа n.: đèn