Ở nhà
Tiếng Việt cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Vietnamese · Chính tả từ vựng · Bài 1
- nhà n.: Công trình có mái và tường để ở.
- bếp n.: Nơi nấu ăn hoặc dụng cụ tạo nhiệt để nấu.
- bàn n., v.: Đồ có mặt phẳng và chân; trao đổi ý kiến.
- ghế n.: Đồ dùng để ngồi.
- giường n.: Đồ dùng để nằm hoặc ngủ.
- cửa n.: Lối ra vào hoặc bộ phận đóng mở lối đó.
- phòng n., v.: Gian trong nhà; ngăn điều xấu có thể xảy ra.
- đèn n.: Dụng cụ tạo ánh sáng để chiếu sáng.
- chén n., v.: Đồ nhỏ đựng đồ ăn, thức uống; ăn ngon lành.
- ly n.: Cốc dùng để uống nước hoặc đồ uống khác.