Đồ ăn và thức uống
Tiếng Indonesia cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Indonesian · Chính tả từ vựng · Bài 2
- roti n.: bánh mì
- air n.: nước
- susu n.: sữa
- kopi n.: cà phê
- apel n.: táo
- nasi n.: cơm
- telur n.: trứng
- ikan n.: cá
- teh n.: trà
- jeruk n.: cam; quả có múi