Ở nhà
Tiếng Indonesia cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Indonesian · Chính tả từ vựng · Bài 1
- rumah n.: nhà
- dapur n.: nhà bếp
- meja n.: bàn
- kursi n.: ghế
- kasur n.: nệm
- pintu n.: cửa
- jendela n.: cửa sổ
- kamar n.: phòng; phòng ngủ
- sofa n.: ghế sofa
- lampu n.: đèn