Ở nhà
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Turkish · Chính tả từ vựng · Bài 1
- ev n.: nhà
- mutfak n.: nhà bếp
- masa n.: bàn
- sandalye n.: ghế
- yatak n.: giường
- kapı n.: cửa
- pencere n.: cửa sổ
- banyo n.: phòng tắm; việc tắm
- kanepe n.: ghế sofa
- lamba n.: đèn