Ở nhà
Tiếng Ba Lan cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Polish · Chính tả từ vựng · Bài 1
- dom n.: nhà
- kuchnia n.: nhà bếp; ẩm thực
- stół n.: cái bàn
- krzesło n.: ghế
- łóżko n.: giường
- drzwi n.: cửa ra vào
- okno n.: cửa sổ
- łazienka n.: phòng tắm
- kanapa n.: ghế sofa
- lampa n.: đèn