Đồ ăn và thức uống
Tiếng Thụy Điển cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Swedish · Chính tả từ vựng · Bài 2
- bröd n.: bánh mì
- vatten n.: nước
- mjölk n.: sữa
- kaffe n.: cà phê
- äpple n.: quả táo
- ost n.: phô mai
- ägg n.: trứng
- ris n.: gạo; cơm
- fisk n.: cá
- apelsin n.: quả cam