Ở nhà
Tiếng Thụy Điển cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Swedish · Chính tả từ vựng · Bài 1
- hus n.: nhà
- kök n.: nhà bếp
- bord n.: cái bàn
- stol n.: ghế
- säng n.: giường
- dörr n.: cửa
- fönster n.: cửa sổ
- badrum n.: phòng tắm
- soffa n.: ghế sofa
- lampa n.: đèn