Đồ ăn và thức uống
Tiếng Hà Lan cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Dutch · Chính tả từ vựng · Bài 2
- brood n.: bánh mì
- water n.: nước
- melk n., v.: sữa
- koffie n.: cà phê
- appel n.: quả táo
- kaas n.: phô mai
- ei n.: trứng
- rijst n., v.: gạo; cơm
- vis n., v.: cá
- sinaasappel n.: quả cam