Ở nhà
Tiếng Bồ Đào Nha cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Portuguese · Chính tả từ vựng · Bài 1
- casa n., v.: nhà
- cozinha n., v.: nhà bếp
- mesa n.: bàn
- cadeira n.: ghế
- cama n.: giường
- porta n., v.: cửa
- janela n.: cửa sổ
- banheiro n.: phòng tắm; nhà vệ sinh
- sofá n.: ghế sofa
- lâmpada n.: bóng đèn; đèn