Ở nhà
Tiếng Ý cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Italian · Chính tả từ vựng · Bài 1
- casa n.: nhà
- cucina n., v.: nhà bếp; nấu ăn
- tavolo n.: cái bàn
- sedia n.: ghế
- letto n., v.: giường; đã đọc
- porta n., v.: cửa; mang; đem đến
- finestra n.: cửa sổ
- bagno n., v.: phòng tắm; việc tắm
- divano n.: ghế sô pha
- lampada n.: đèn