Ở nhà
Tiếng Hàn cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · Korean · Chính tả từ vựng · Bài 1
- 집 n.: nhà
- 부엌 n.: nhà bếp
- 책상 n.: bàn học; bàn làm việc
- 의자 n.: ghế
- 침대 n.: giường
- 문 n.: cửa; cổng
- 창문 n.: cửa sổ
- 화장실 n.: nhà vệ sinh
- 소파 n.: ghế sô pha
- 거실 n.: phòng khách