Ở nhà
Tiếng Đức cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · German · Chính tả từ vựng · Bài 1
- Haus n.: ngôi nhà
- Küche n.: nhà bếp
- Tisch n.: cái bàn
- Stuhl n.: cái ghế
- Bett n.: giường
- Tür n.: cửa
- Fenster n.: cửa sổ
- Bad n.: phòng tắm; việc tắm
- Sofa n.: ghế sofa
- Lampe n.: đèn