Ở nhà
Tiếng Pháp cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · tiếng Pháp · Chính tả từ vựng · Bài 1
- maison n.: nhà
- cuisine n., v.: nhà bếp
- table n.: cái bàn
- chaise n.: ghế
- lit n., v.: giường
- porte n., v.: cửa; mang
- fenêtre n.: cửa sổ
- salon n.: phòng khách
- canapé n.: ghế sofa; bánh canapé
- lampe n., v.: đèn