Ở nhà
Tiếng Tây Ban Nha cho người mới bắt đầu: những từ đầu tiên · tiếng Tây Ban Nha · Chính tả từ vựng · Bài 1
- casa n., v.: nhà; tổ ấm
- cocina n., v.: nhà bếp; nấu ăn
- mesa n.: cái bàn
- silla n.: ghế
- cama n.: giường
- puerta n.: cửa
- ventana n.: cửa sổ
- baño n., v.: phòng tắm; việc tắm
- sofá n.: ghế sofa
- lámpara n.: đèn