Mong muốn, khả năng và thời tiết
Từ vựng HSK 1 · Simplified Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 9
- 睡觉 v.: ngủ
- 打电话 v.: gọi điện thoại
- 开 v.: mở;bật;lái
- 会 aux., n., v.: biết làm;sẽ;cuộc họp
- 能 aux., n.: có thể;năng lượng
- 想 v., aux.: muốn;nghĩ;nhớ
- 喜欢 v.: thích
- 爱 v., n.: yêu;tình yêu
- 请 v.: xin;mời;đãi
- 天气 n.: thời tiết
- 下雨 v.: mưa
- 冷 adj.: lạnh;lạnh nhạt
- 热 adj., v., n.: nóng;hâm nóng;nhiệt