Động từ hằng ngày
Từ vựng HSK 1 · Simplified Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 8
- 是 v., adv.: là; đúng
- 有 v.: có
- 没有 v., adv.: không có; chưa
- 在 prep., v., adv.: ở; tại; đang
- 去 v.: đi; loại bỏ
- 来 v.: đến
- 回 v., n.: về; trả lời; lần; hồi
- 住 v.: sống; ở
- 坐 v.: ngồi; đi bằng
- 做 v.: làm; chế tạo
- 看 v.: nhìn; xem; đọc
- 看见 v.: nhìn thấy
- 听 v.: nghe; nghe lời
- 说 v.: nói; kể
- 读 v.: đọc; đọc thành tiếng; học
- 写 v.: viết