Những thứ xung quanh chúng ta
Từ vựng HSK 1 · Simplified Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 7
- 桌子 n.: cái bàn
- 椅子 n.: cái ghế
- 电脑 n.: máy tính
- 电视 n.: truyền hình; ti vi
- 电影 n.: phim
- 衣服 n.: quần áo
- 书 n., v.: sách; viết
- 字 n.: chữ
- 狗 n.: chó
- 猫 n.: mèo
- 飞机 n.: máy bay
- 出租车 n.: xe taxi