Đồ ăn, thức uống và mua sắm
Từ vựng HSK 1 · Simplified Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 6
- 吃 v.: ăn
- 喝 v.: uống
- 茶 n.: trà
- 水 n.: nước
- 菜 n.: rau; món ăn
- 米饭 n.: cơm
- 水果 n.: trái cây
- 苹果 n.: táo
- 杯子 n.: cốc; ly
- 买 v.: mua
- 钱 n.: tiền
- 东西 n.: đồ vật; đồ đạc
- 多少 pron., adv.: bao nhiêu; phần nào