Địa điểm và chỉ đường
Từ vựng HSK 1 · Simplified Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 5
- 家 n.: nhà; gia đình
- 商店 n.: cửa hàng
- 饭店 n.: nhà hàng; khách sạn
- 医院 n.: bệnh viện
- 前面 n.: phía trước
- 后面 n.: phía sau
- 里 n.: bên trong; lý(500 mét)
- 上 n., v.: trên; lên
- 下 n., v.: dưới; xuống
- 这 pron., det.: này; cái này
- 那 pron., det., conj.: đó; kia; vậy thì
- 哪 pron., det.: nào
- 哪儿 pron.: đâu; ở đâu