Giờ và ngày tháng
Từ vựng HSK 1 · Simplified Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 4
- 年 n.: năm
- 月 n.: tháng; mặt trăng
- 号 n., v.: số; ngày trong tháng
- 星期 n.: tuần
- 今天 n.: hôm nay
- 明天 n.: ngày mai
- 昨天 n.: hôm qua
- 上午 n.: buổi sáng
- 中午 n.: buổi trưa
- 下午 n.: buổi chiều
- 现在 n.: bây giờ
- 时候 n.: lúc; thời gian
- 点 n., v.: giờ; chấm; gọi món; châm lửa
- 分钟 n.: phút
- 岁 n.: tuổi