Trường học và công việc
Từ vựng HSK 1 · Simplified Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 3
- 朋友 n.: bạn bè
- 同学 n.: bạn học
- 老师 n.: giáo viên
- 学生 n.: học sinh; sinh viên
- 医生 n.: bác sĩ
- 汉语 n.: tiếng Hán
- 中国 n.: Trung Quốc
- 北京 n.: Bắc Kinh
- 认识 v., n.: quen biết; nhận ra; nhận thức
- 叫 v.: tên là; gọi; hét
- 学习 v., n.: học; học tập
- 工作 n., v.: công việc; làm việc
- 学校 n.: trường học