Số và lượng từ
Từ vựng HSK 1 · Simplified Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 1
- 一 num.: một
- 二 num.: hai
- 三 num.: ba
- 四 num.: bốn
- 五 num.: năm
- 六 num.: sáu
- 七 num.: bảy
- 八 num.: tám
- 九 num.: chín
- 十 num.: mười
- 几 pron., num.: mấy; vài
- 个 n.: lượng từ chung; cái
- 本 n., det.: quyển; gốc; này
- 块 n.: miếng; khối; tệ
- 些 det.: một vài; một ít