Câu hỏi và cách nói lịch sự
Từ vựng HSK 1 · Simplified Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 11
- 什么 pron.: cái gì
- 谁 pron.: ai
- 吗 aux.: không(trợ từ nghi vấn)
- 呢 aux.: thì sao;nhỉ;đấy
- 的 aux.: của(trợ từ kết cấu)
- 了 aux.: đã;rồi
- 和 conj., prep., adj.: và;với;hòa thuận
- 喂 int., v.: a lô;này;cho ăn
- 谢谢 v., int.: cảm ơn
- 不客气 phr.: không có gì
- 对不起 phr., v.: xin lỗi;có lỗi với
- 没关系 phr.: không sao
- 再见 int., v.: tạm biệt;hẹn gặp lại