Miêu tả sự vật
Từ vựng HSK 1 · Simplified Chinese · Chính tả từ vựng · Bài 10
- 大 adj., adv.: to; lớn
- 小 adj.: nhỏ; bé
- 多 adj., adv.: nhiều; hơn
- 少 adj., v., adv.: ít; thiếu; ít hơn
- 好 adj., adv., int.: tốt; rất; được
- 高兴 adj., v.: vui; vui lòng
- 漂亮 adj.: đẹp; xuất sắc
- 很 adv.: rất; khá
- 太 adv.: quá; vô cùng
- 都 adv.: đều; cả; ngay cả; đã
- 不 adv.: không
- 一点儿 num., adv.: một chút; một ít
- 怎么 pron.: thế nào; tại sao
- 怎么样 pron.: thế nào; ra sao